Từ đồng nghĩa với "chung đỉnh"
| đỉnh cao | tinh hoa | đỉnh điểm | thành tựu |
| cực điểm | tinh túy | đỉnh chung | chung đúc |
| tinh chất | cốt lõi | hội tụ | tập hợp |
| kết tinh | tinh thần | đỉnh vinh quang | đỉnh trí thức |
| đỉnh nghệ thuật | đỉnh nhân văn | đỉnh lực | đỉnh thành công |
| đỉnh cao | tinh hoa | đỉnh điểm | thành tựu |
| cực điểm | tinh túy | đỉnh chung | chung đúc |
| tinh chất | cốt lõi | hội tụ | tập hợp |
| kết tinh | tinh thần | đỉnh vinh quang | đỉnh trí thức |
| đỉnh nghệ thuật | đỉnh nhân văn | đỉnh lực | đỉnh thành công |