Từ đồng nghĩa với "chung quy lại"
| cuối cùng | tóm lại | kết luận | rốt cuộc |
| như vậy | tóm tắt | nói chung | thực ra |
| thực tế | đến cuối cùng | cuối cùng thì | nói cách khác |
| tóm lại thì | kết cục | kết quả | tóm lại là |
| tóm lại mà nói | nói cho cùng | chung quy | cuối cùng cũng |
| cuối cùng | tóm lại | kết luận | rốt cuộc |
| như vậy | tóm tắt | nói chung | thực ra |
| thực tế | đến cuối cùng | cuối cùng thì | nói cách khác |
| tóm lại thì | kết cục | kết quả | tóm lại là |
| tóm lại mà nói | nói cho cùng | chung quy | cuối cùng cũng |