Từ đồng nghĩa với "chuyên sử"
| lịch sử | sử học | sử gia | sử liệu |
| sử ký | sử văn | sử thuyết | sử biên |
| sử cổ | sử hiện đại | sử địa | sử dân tộc |
| sử quân sự | sử văn hóa | sử xã hội | sử chính trị |
| sử học thuật | sử nghiên cứu | sử chuyên ngành | sử chuyên sâu |
| lịch sử | sử học | sử gia | sử liệu |
| sử ký | sử văn | sử thuyết | sử biên |
| sử cổ | sử hiện đại | sử địa | sử dân tộc |
| sử quân sự | sử văn hóa | sử xã hội | sử chính trị |
| sử học thuật | sử nghiên cứu | sử chuyên ngành | sử chuyên sâu |