Từ đồng nghĩa với "chuyên trị"
| chữa trị | điều trị | khám chữa | chữa bệnh |
| trị bệnh | chuyên khoa | thuốc đặc trị | thuốc chuyên dụng |
| chuyên môn | chuyên sâu | chuyên biệt | phương pháp điều trị |
| phác đồ điều trị | chuyên gia | chuyên viên | chuyên ngành |
| chuyên sâu | chuyên nghiệp | chuyên trách | chuyên tâm |