Từ điển từ đồng nghĩa tiếng Việt
Từ đồng nghĩa với
"chướng ngại vật"
rào cản
trở ngại
vật cản
chướng ngại
cản trở
vật chướng ngại
hàng rào
điểm ngăn
vật ngăn
chướng ngại vật tự nhiên
chướng ngại vật nhân tạo
vật cản trở
cản ngăn
vật cản trở
đối kháng
ngăn chặn
khó khăn
trở lực
vật cản đường
vật cản trở đường đi