Từ đồng nghĩa với "clorat"
- chlorat
- chlorate
- chất chlorat
- muối chlorat
- chất oxy hóa
- chất hóa học
- hợp chất hóa học
- chất lỏng
- chất rắn
- chất khí
- hợp chất hữu cơ
- hợp chất vô cơ
- chất tẩy trắng
- chất khử trùng
- chất bảo quản
- chất xúc tác
- chất phản ứng
- chất độc
- chất gây cháy