Từ đồng nghĩa với "con bài"
| quân bài | lá bài | con cờ | con tốt |
| con át | mảnh ghép | phương tiện | công cụ |
| đòn bẩy | chiêu trò | mưu kế | tài sản |
| vật phẩm | đối tượng | điểm mạnh | chiến lược |
| kế hoạch | thủ đoạn | vũ khí | đối sách |
| quân bài | lá bài | con cờ | con tốt |
| con át | mảnh ghép | phương tiện | công cụ |
| đòn bẩy | chiêu trò | mưu kế | tài sản |
| vật phẩm | đối tượng | điểm mạnh | chiến lược |
| kế hoạch | thủ đoạn | vũ khí | đối sách |