Từ đồng nghĩa với "con bế con bổng"
| con hồng con mang | bận rộn | mẹ bỉm sữa | nuôi con |
| chăm sóc con | mẹ nhiều con | đi lại lăng xăng | vất vả |
| mẹ bận rộn | công việc gia đình | mẹ chăm con | mẹ lo toan |
| mẹ tảo tần | mẹ đa nhiệm | mẹ quán xuyến | mẹ bận bịu |
| mẹ chăm sóc | mẹ lo lắng | mẹ vất vả | mẹ con đông đúc |