Từ đồng nghĩa với "con cò"
| cò | cò trắng | cò mồi | cò lặn |
| cò đen | cò bay | cò rừng | cò đất |
| cò nước | cò chao | cò nhạn | cò hương |
| cò mộng | cò lửa | cò mỏ dài | cò mỏ ngắn |
| cò mỏ cong | cò mỏ thẳng | cò đuôi dài | cò đuôi ngắn |
| cò | cò trắng | cò mồi | cò lặn |
| cò đen | cò bay | cò rừng | cò đất |
| cò nước | cò chao | cò nhạn | cò hương |
| cò mộng | cò lửa | cò mỏ dài | cò mỏ ngắn |
| cò mỏ cong | cò mỏ thẳng | cò đuôi dài | cò đuôi ngắn |