Từ đồng nghĩa với "con dì con già"
| con ruột | con đẻ | con cái | con cháu |
| con em | con trai | con gái | hậu duệ |
| thế hệ sau | con nít | trẻ con | con non |
| con nhỏ | con mọn | con dại | con thơ |
| con côi | con nuôi | con riêng | con chung |
| con thừa kế |
| con ruột | con đẻ | con cái | con cháu |
| con em | con trai | con gái | hậu duệ |
| thế hệ sau | con nít | trẻ con | con non |
| con nhỏ | con mọn | con dại | con thơ |
| con côi | con nuôi | con riêng | con chung |
| con thừa kế |