Từ đồng nghĩa với "con một"
| con duy nhất | con độc nhất | con một | con trai một |
| con gái một | đứa con duy nhất | con cưng | con yêu |
| con quý | con chúa | con cưng chiều | con một mình |
| con một mảnh | con một bề | con một nhà | con một tổ |
| con một lứa | con một dòng | con một họ | con một giống |