Từ đồng nghĩa với "con trai con đứa"
| thằng nhóc | thằng bé | thằng con | thằng cu |
| thằng cha | thằng lười | thằng đần | thằng ngu |
| thằng hư | thằng dở | thằng xó | thằng bẩn |
| thằng bậy | thằng nhảm | thằng vô dụng | thằng ăn hại |
| thằng lêu lổng | thằng lông bông | thằng không ra gì | thằng không có tương lai |