Từ đồng nghĩa với "concháu"
| hậu duệ | con cái | cháu chắt | thế hệ sau |
| con cháu | hậu bối | hậu nhân | thế hệ kế tiếp |
| con nối | con ruột | con đẻ | con dòng |
| con cháu nội | con cháu ngoại | thế hệ sau này | hậu thế |
| con cái của con | con cháu của con | thế hệ tiếp theo | con cháu đời sau |