Từ đồng nghĩa với "cong cóc"
| lén lút | lén | lặng lẽ | rón rén |
| trốn | ẩn nấp | kín đáo | thầm lặng |
| im ắng | vụng trộm | nhẹ nhàng | khẽ khàng |
| mờ nhạt | kín kẽ | lùi | rón |
| lùi lũi | vắng vẻ | tĩnh lặng | đơn độc |
| lén lút | lén | lặng lẽ | rón rén |
| trốn | ẩn nấp | kín đáo | thầm lặng |
| im ắng | vụng trộm | nhẹ nhàng | khẽ khàng |
| mờ nhạt | kín kẽ | lùi | rón |
| lùi lũi | vắng vẻ | tĩnh lặng | đơn độc |