Từ đồng nghĩa với "cuông chân"
| cuồng cẳng | cuồng chân | bứt rứt | khó chịu |
| mệt mỏi | điên cuồng | cuồng bạo | khó nhọc |
| khó khăn | bồn chồn | nôn nóng | không yên |
| bứt rứt chân tay | đi lại không yên | đi không ngừng | đi lang thang |
| đi bộ mệt | đi không thoải mái | đi không ngừng nghỉ | đi không yên |