Từ đồng nghĩa với "cuốc"
| cuốc cuốc | chim cuốc | cuốc lủi | chim nhỏ |
| chim nước | chim rừng | chim đồng | gà rừng |
| gà nước | gà cuốc | cuốc đất | cuốc cỏ |
| cuốc mồ | cuốc bờ | cuốc lúa | cuốc bãi |
| cuốc vườn | cuốc rẫy | cuốc ruộng | cuốc bờ bụi |
| cuốc cuốc | chim cuốc | cuốc lủi | chim nhỏ |
| chim nước | chim rừng | chim đồng | gà rừng |
| gà nước | gà cuốc | cuốc đất | cuốc cỏ |
| cuốc mồ | cuốc bờ | cuốc lúa | cuốc bãi |
| cuốc vườn | cuốc rẫy | cuốc ruộng | cuốc bờ bụi |