Từ đồng nghĩa với "cuối cùng"
| cuối cùng | kết thúc | kết luận | phút cuối |
| cuộc đấu chung kết | kiểm tra cuối cùng | thiết bị đầu cuối | kỳ thi cuối cùng |
| mới nhất | sau này | trễ | cuối |
| cuối cùng của | cuối cùng là | cuối cùng thì | cuối cùng cũng |
| cuối cùng đã | cuối cùng sẽ | cuối cùng không | cuối cùng mà |