Từ đồng nghĩa với "cuống cà kê"
| cuống quýt | hối hả | vội vàng | nhanh nhảu |
| hối hả | cuống cuồng | khẩn trương | gấp gáp |
| nôn nóng | hối hả | vội vã | mất bình tĩnh |
| không yên | bồn chồn | lo lắng | khó chịu |
| điên cuồng | hốt hoảng | rối bời | lúng túng |
| cuống quýt | hối hả | vội vàng | nhanh nhảu |
| hối hả | cuống cuồng | khẩn trương | gấp gáp |
| nôn nóng | hối hả | vội vã | mất bình tĩnh |
| không yên | bồn chồn | lo lắng | khó chịu |
| điên cuồng | hốt hoảng | rối bời | lúng túng |