Từ đồng nghĩa với "cuống lưu"
| cuống | lưu | dòng chảy | dòng nước |
| mạch nước | mạch lưu | dòng lưu | cuống nước |
| cuống cây | cuống hoa | cuống lá | cuống rễ |
| cuống trái | cuống bông | cuống nhựa | cuống gió |
| cuống khí | cuống mạch | cuống nguồn | cuống dòng |
| cuống | lưu | dòng chảy | dòng nước |
| mạch nước | mạch lưu | dòng lưu | cuống nước |
| cuống cây | cuống hoa | cuống lá | cuống rễ |
| cuống trái | cuống bông | cuống nhựa | cuống gió |
| cuống khí | cuống mạch | cuống nguồn | cuống dòng |