Từ đồng nghĩa với "cuồng điền"
| điên cuồng | cuồng nhiệt | cuồng si | điên dại |
| cuồng vọng | cuồng tín | điên rồ | cuồng yêu |
| cuồng mê | cuồng nhiệt | điên đảo | cuồng nộ |
| cuồng loạn | điên cuồng | cuồng dại | cuồng hận |
| cuồng phấn | cuồng say | điên cuồng | cuồng mộ |
| điên cuồng | cuồng nhiệt | cuồng si | điên dại |
| cuồng vọng | cuồng tín | điên rồ | cuồng yêu |
| cuồng mê | cuồng nhiệt | điên đảo | cuồng nộ |
| cuồng loạn | điên cuồng | cuồng dại | cuồng hận |
| cuồng phấn | cuồng say | điên cuồng | cuồng mộ |