Từ đồng nghĩa với "culông"
| cột | cột sống | cột điện | cột mốc |
| cột cờ | cột trụ | cột nhà | cột bê tông |
| cột gỗ | cột đá | cột nhang | cột băng |
| cột chùa | cột cống | cột bầu | cột bát |
| cột bông | cột bì | cột bìa | cột bìa cứng |
| cột | cột sống | cột điện | cột mốc |
| cột cờ | cột trụ | cột nhà | cột bê tông |
| cột gỗ | cột đá | cột nhang | cột băng |
| cột chùa | cột cống | cột bầu | cột bát |
| cột bông | cột bì | cột bìa | cột bìa cứng |