Từ đồng nghĩa với "cum cúp đợ"
| cúp | cúp đợ | cúp bông | cúp lá |
| cúp hoa | cúp nước | cúp gỗ | cúp nhựa |
| cúp thủy tinh | cúp kim loại | cúp thể thao | cúp giải |
| cúp thưởng | cúp danh dự | cúp lưu niệm | cúp kỷ niệm |
| cúp vàng | cúp bạc | cúp đồng | cúp nhỏ |
| cúp | cúp đợ | cúp bông | cúp lá |
| cúp hoa | cúp nước | cúp gỗ | cúp nhựa |
| cúp thủy tinh | cúp kim loại | cúp thể thao | cúp giải |
| cúp thưởng | cúp danh dự | cúp lưu niệm | cúp kỷ niệm |
| cúp vàng | cúp bạc | cúp đồng | cúp nhỏ |