Từ đồng nghĩa với "cung thất"
| cung điện | hoàng cung | lâu đài | biệt thự |
| nhà lớn | nhà sang trọng | nhà quý tộc | tòa nhà |
| dinh thự | cung điện mùa hè | cung điện mùa đông | nhà ở |
| nhà thờ | nhà cổ | nhà vườn | nhà gỗ |
| nhà lầu | nhà cao tầng | nhà đẹp | nhà sang |
| cung điện | hoàng cung | lâu đài | biệt thự |
| nhà lớn | nhà sang trọng | nhà quý tộc | tòa nhà |
| dinh thự | cung điện mùa hè | cung điện mùa đông | nhà ở |
| nhà thờ | nhà cổ | nhà vườn | nhà gỗ |
| nhà lầu | nhà cao tầng | nhà đẹp | nhà sang |