Từ đồng nghĩa với "dài đuốn"
| thẳng | dài | mảnh | gầy |
| duỗi | trơn | thon | mảnh mai |
| dài thượt | dài ngoằng | dài lê thê | dài lêu nghêu |
| dài như que | dài như sợi chỉ | dài như cây tăm | dài như dây |
| dài như sợi dây | dài như cái thước | dài như cái đũa | dài như cái que |
| thẳng | dài | mảnh | gầy |
| duỗi | trơn | thon | mảnh mai |
| dài thượt | dài ngoằng | dài lê thê | dài lêu nghêu |
| dài như que | dài như sợi chỉ | dài như cây tăm | dài như dây |
| dài như sợi dây | dài như cái thước | dài như cái đũa | dài như cái que |