Từ đồng nghĩa với "dài dài"
| dài | lâu | kéo dài | dài lâu |
| dài dẳng | vô tận | mênh mông | không xác định |
| mờ mịt | bất tận | dài lê thê | dài ngoằng |
| dài đằng đẵng | dài dòng | dài lê thê | dài nhằng |
| dài dềnh dàng | dài thườn thượt | dài thăm thẳm | dài vô tận |
| dài | lâu | kéo dài | dài lâu |
| dài dẳng | vô tận | mênh mông | không xác định |
| mờ mịt | bất tận | dài lê thê | dài ngoằng |
| dài đằng đẵng | dài dòng | dài lê thê | dài nhằng |
| dài dềnh dàng | dài thườn thượt | dài thăm thẳm | dài vô tận |