Từ đồng nghĩa với "dàn dựng"
| dàn dựng | chuẩn bị | sắp xếp | biên soạn |
| tổ chức | trình diễn | diễn xuất | thực hiện |
| sáng tác | lên kế hoạch | chỉ đạo | đạo diễn |
| phối hợp | tạo dựng | thể hiện | trình bày |
| phát triển | xây dựng | lập kế hoạch | điều phối |
| dàn dựng | chuẩn bị | sắp xếp | biên soạn |
| tổ chức | trình diễn | diễn xuất | thực hiện |
| sáng tác | lên kế hoạch | chỉ đạo | đạo diễn |
| phối hợp | tạo dựng | thể hiện | trình bày |
| phát triển | xây dựng | lập kế hoạch | điều phối |