Từ đồng nghĩa với "dày đặc"
| đặc | đặc sệt | đặc kịt | cô đặc |
| dày | dày đặc | rậm | rậm rạp |
| chặt | nghịt | đông đúc | trù mật |
| mờ đục | cô đọng | đan khít | sát |
| khít | dày đặc | dày đặc | dày đặc |
| dày đặc |
| đặc | đặc sệt | đặc kịt | cô đặc |
| dày | dày đặc | rậm | rậm rạp |
| chặt | nghịt | đông đúc | trù mật |
| mờ đục | cô đọng | đan khít | sát |
| khít | dày đặc | dày đặc | dày đặc |
| dày đặc |