Từ đồng nghĩa với "dày gió dạn sương"
| dày dạn | dạn dày | trải đời | trải nghiệm |
| gian khổ | vất vả | khổ cực | chông chênh |
| gian nan | thử thách | bão táp | gió bão |
| sương gió | khó khăn | bền bỉ | kiên cường |
| vững vàng | chịu đựng | từng trải | lăn lộn |
| dày dạn | dạn dày | trải đời | trải nghiệm |
| gian khổ | vất vả | khổ cực | chông chênh |
| gian nan | thử thách | bão táp | gió bão |
| sương gió | khó khăn | bền bỉ | kiên cường |
| vững vàng | chịu đựng | từng trải | lăn lộn |