Từ đồng nghĩa với "dám"
| dám làm | táo bạo | mạo hiểm | bất chấp |
| thử thách | dám nghĩ | dám làm | dám nhận |
| nguy hiểm | đặc biệt | thậm chí | can đảm |
| quyết tâm | dũng cảm | liều lĩnh | dám đối mặt |
| dám chấp nhận | dám hành động | dám nói | dám yêu |
| dám làm | táo bạo | mạo hiểm | bất chấp |
| thử thách | dám nghĩ | dám làm | dám nhận |
| nguy hiểm | đặc biệt | thậm chí | can đảm |
| quyết tâm | dũng cảm | liều lĩnh | dám đối mặt |
| dám chấp nhận | dám hành động | dám nói | dám yêu |