Từ đồng nghĩa với "dâm bồn"
| dâm dục | trác táng | không đứng đắn | bất chính |
| dâm đãng | dâm ô | mê dâm | lăng loàn |
| trụy lạc | mê muội | đồi bại | xằng bậy |
| không nghiêm túc | vô đạo đức | làm bậy | làm loạn |
| không đoan chính | không đứng đắn | không ngay thẳng | không thanh khiết |
| dâm dục | trác táng | không đứng đắn | bất chính |
| dâm đãng | dâm ô | mê dâm | lăng loàn |
| trụy lạc | mê muội | đồi bại | xằng bậy |
| không nghiêm túc | vô đạo đức | làm bậy | làm loạn |
| không đoan chính | không đứng đắn | không ngay thẳng | không thanh khiết |