Từ đồng nghĩa với "dâm bụt"
| dâm bụt | rám bực | rám nắng | cháy nắng |
| bị nắng | nắng gắt | nắng nóng | nắng chói |
| nắng rát | nắng oi | nắng đổ | nắng vàng |
| nắng hè | nắng sớm | nắng chiều | nắng hanh |
| nắng gắt gao | nắng chói chang | nắng lửa | nắng như đổ lửa |
| dâm bụt | rám bực | rám nắng | cháy nắng |
| bị nắng | nắng gắt | nắng nóng | nắng chói |
| nắng rát | nắng oi | nắng đổ | nắng vàng |
| nắng hè | nắng sớm | nắng chiều | nắng hanh |
| nắng gắt gao | nắng chói chang | nắng lửa | nắng như đổ lửa |