Từ đồng nghĩa với "dâm tả"
| đà đâm | đâm | đâm thọc | đâm chém |
| đâm xuyên | đâm vào | đâm thủng | đâm sâu |
| đâm mạnh | đâm lén | đâm liều | đâm bạo |
| đâm chọt | đâm sầm | đâm bổ | đâm xô |
| đâm húc | đâm va | đâm chui | đâm quẹo |
| đà đâm | đâm | đâm thọc | đâm chém |
| đâm xuyên | đâm vào | đâm thủng | đâm sâu |
| đâm mạnh | đâm lén | đâm liều | đâm bạo |
| đâm chọt | đâm sầm | đâm bổ | đâm xô |
| đâm húc | đâm va | đâm chui | đâm quẹo |