Từ đồng nghĩa với "dân chủ hoá"
| dân chủ | dân chủ hóa | cải cách | cải cách hóa |
| thực hiện dân chủ | phát triển dân chủ | tự quản | tự do |
| công bằng | minh bạch | đối thoại | tham gia |
| bình đẳng | quyền lực nhân dân | quyền lợi | tôn trọng ý kiến |
| phân quyền | đại diện | hợp tác | cộng đồng |