Từ đồng nghĩa với "dân lập"
| tư thục | dân tự | tự lập | tự chủ |
| cộng đồng | phi lợi nhuận | không chính thức | địa phương |
| tự quản | hợp tác xã | tổ chức dân sự | trường tư |
| trạm y tế tư | cơ sở tự lập | dân cư | hội đoàn |
| tổ chức phi chính phủ | dân quyền | tự do | tự nguyện |
| tư thục | dân tự | tự lập | tự chủ |
| cộng đồng | phi lợi nhuận | không chính thức | địa phương |
| tự quản | hợp tác xã | tổ chức dân sự | trường tư |
| trạm y tế tư | cơ sở tự lập | dân cư | hội đoàn |
| tổ chức phi chính phủ | dân quyền | tự do | tự nguyện |