Từ đồng nghĩa với "dân nguyện"
| nguyện vọng | ý nguyện | mong muốn | khát vọng |
| nguyện cầu | sự mong đợi | lòng dân | tâm tư |
| nguyện ước | điều tra ý kiến | điều tra nguyện vọng | sự quan tâm |
| sự phản ánh | tiếng nói | đề xuất | đề nghị |
| thỉnh cầu | điều kiện | sự yêu cầu | sự bày tỏ |
| nguyện vọng | ý nguyện | mong muốn | khát vọng |
| nguyện cầu | sự mong đợi | lòng dân | tâm tư |
| nguyện ước | điều tra ý kiến | điều tra nguyện vọng | sự quan tâm |
| sự phản ánh | tiếng nói | đề xuất | đề nghị |
| thỉnh cầu | điều kiện | sự yêu cầu | sự bày tỏ |