Từ đồng nghĩa với "dân quân tự vệ"
| dân quân | tự vệ | dân lao động | người dân |
| dân quê | dân cư | công dân | người nông dân |
| người lao động | dân địa phương | dân tộc | dân chúng |
| cộng đồng | người dân quê | người dân thành phố | dân nghèo |
| dân bản | dân tộc thiểu số | dân cư nông thôn | dân cư thành phố |