Từ đồng nghĩa với "dây đướng"
| dính dáng | liên quan | dính líu | gắn bó |
| ràng buộc | kết nối | gắn kết | tham gia |
| chạm đến | ảnh hưởng | đụng chạm | can thiệp |
| xen vào | dính líu đến | đụng đến | liên hệ |
| tác động | gây ảnh hưởng | kết hợp | đan xen |
| dính dáng | liên quan | dính líu | gắn bó |
| ràng buộc | kết nối | gắn kết | tham gia |
| chạm đến | ảnh hưởng | đụng chạm | can thiệp |
| xen vào | dính líu đến | đụng đến | liên hệ |
| tác động | gây ảnh hưởng | kết hợp | đan xen |