Từ đồng nghĩa với "dây leo"
| cây leo | cây bò | cây quấn | cây thân thảo |
| cây dây | cây bám | cây leo núi | cây dây leo |
| cây dây thừng | cây dây mây | cây dây nhện | cây dây tơ hồng |
| cây dây đậu | cây dây bầu | cây dây mướp | cây dây lươn |
| cây dây tầm gửi | cây dây rừng | cây dây cát |