Từ đồng nghĩa với "dãi nắng dầm mưa"
| dầm mưa dãi nắng | chịu đựng | chịu khổ | vất vả |
| gian nan | khổ sở | trải qua | chịu đựng nắng mưa |
| lăn lộn | vượt khó | đương đầu | chinh phục |
| khó khăn | bền bỉ | kiên trì | cố gắng |
| nỗ lực | đi qua thử thách | chịu đựng gian khổ | trải nghiệm |
| dầm mưa dãi nắng | chịu đựng | chịu khổ | vất vả |
| gian nan | khổ sở | trải qua | chịu đựng nắng mưa |
| lăn lộn | vượt khó | đương đầu | chinh phục |
| khó khăn | bền bỉ | kiên trì | cố gắng |
| nỗ lực | đi qua thử thách | chịu đựng gian khổ | trải nghiệm |