Từ đồng nghĩa với "dãi thẻ"
| ngồi | ngồi chơi | ngồi chờ | ngồi nhàn |
| ngồi không | ngồi thư giãn | ngồi tán gẫu | ngồi lướt |
| ngồi xem | ngồi đọc | ngồi suy nghĩ | ngồi đợi |
| ngồi nghỉ | ngồi tĩnh | ngồi lặng | ngồi mát |
| ngồi thảnh thơi | ngồi rỗi | ngồi dông | ngồi dại |
| ngồi | ngồi chơi | ngồi chờ | ngồi nhàn |
| ngồi không | ngồi thư giãn | ngồi tán gẫu | ngồi lướt |
| ngồi xem | ngồi đọc | ngồi suy nghĩ | ngồi đợi |
| ngồi nghỉ | ngồi tĩnh | ngồi lặng | ngồi mát |
| ngồi thảnh thơi | ngồi rỗi | ngồi dông | ngồi dại |