Từ đồng nghĩa với "dãi thể"
| ngồi | ngồi chờ | ngồi đợi | ngồi nghỉ |
| ngồi thư giãn | ngồi chơi | ngồi nhàn | ngồi tán gẫu |
| ngồi xem | ngồi ngắm | ngồi suy nghĩ | ngồi lướt |
| ngồi lặng | ngồi trầm tư | ngồi mơ mộng | ngồi lười |
| ngồi thảnh thơi | ngồi bâng khuâng | ngồi lặng lẽ | ngồi không |