Từ đồng nghĩa với "dê"
| con dê | động vật caprine | người dâm đãng | người có máu dê |
| dê đực | dê cái | dê núi | dê sữa |
| dê hoang | dê cỏ | dê tơ | dê con |
| dê giống | dê lai | dê thương phẩm | dê nhà |
| dê rừng | dê cỏ dại | dê lông | dê mỡ |
| con dê | động vật caprine | người dâm đãng | người có máu dê |
| dê đực | dê cái | dê núi | dê sữa |
| dê hoang | dê cỏ | dê tơ | dê con |
| dê giống | dê lai | dê thương phẩm | dê nhà |
| dê rừng | dê cỏ dại | dê lông | dê mỡ |