Từ đồng nghĩa với "dìm"
| dìm chết | nhấn chìm | làm chìm đắm | làm lấp |
| làm ngập nước | chìm đắm | ngập nước | ngâm mình |
| đuối nước | chết đuối | lấn át | làm át |
| lao xuống | đi xuống | chìm | rơi xuống |
| đánh chìm | dìm xuống | dìm sâu | dìm ngập |
| dìm chết | nhấn chìm | làm chìm đắm | làm lấp |
| làm ngập nước | chìm đắm | ngập nước | ngâm mình |
| đuối nước | chết đuối | lấn át | làm át |
| lao xuống | đi xuống | chìm | rơi xuống |
| đánh chìm | dìm xuống | dìm sâu | dìm ngập |