Từ đồng nghĩa với "dõng đạc"
| dõng dạc | rõ ràng | mạnh mẽ | chững chạc |
| kiên quyết | dứt khoát | tự tin | vững vàng |
| thẳng thắn | trang nghiêm | đường hoàng | uy nghi |
| trịnh trọng | đĩnh đạc | khẳng định | tuyên bố |
| bước đi vững chãi | đứng thẳng | điềm tĩnh | cương quyết |
| dõng dạc | rõ ràng | mạnh mẽ | chững chạc |
| kiên quyết | dứt khoát | tự tin | vững vàng |
| thẳng thắn | trang nghiêm | đường hoàng | uy nghi |
| trịnh trọng | đĩnh đạc | khẳng định | tuyên bố |
| bước đi vững chãi | đứng thẳng | điềm tĩnh | cương quyết |