Từ đồng nghĩa với "dùi mài"
| học tập | rèn luyện | tu dưỡng | nỗ lực |
| cố gắng | kiên trì | trau dồi | luyện tập |
| nghiên cứu | thực hành | đào sâu | khổ công |
| chăm chỉ | tích cực | học hỏi | phấn đấu |
| cố công | tìm hiểu | khám phá | đắm chìm |
| học tập | rèn luyện | tu dưỡng | nỗ lực |
| cố gắng | kiên trì | trau dồi | luyện tập |
| nghiên cứu | thực hành | đào sâu | khổ công |
| chăm chỉ | tích cực | học hỏi | phấn đấu |
| cố công | tìm hiểu | khám phá | đắm chìm |