Từ đồng nghĩa với "dơ dáng đại hình"
| dơ dáng | xấu xí | kỳ quặc | lôi thôi |
| xuề xòa | bề bộn | lộn xộn | khó coi |
| khó nhìn | tùy tiện | khó chịu | khó ưa |
| khó nhìn thấy | khó chấp nhận | khó ưa nhìn | khó chịu mắt |
| khó coi ngó | khó coi cọ | khó coi chừng | khó coi thấy |
| dơ dáng | xấu xí | kỳ quặc | lôi thôi |
| xuề xòa | bề bộn | lộn xộn | khó coi |
| khó nhìn | tùy tiện | khó chịu | khó ưa |
| khó nhìn thấy | khó chấp nhận | khó ưa nhìn | khó chịu mắt |
| khó coi ngó | khó coi cọ | khó coi chừng | khó coi thấy |