Từ đồng nghĩa với "dương danh"
| khoe khoang | nêu danh | tự hào | phô trương |
| tự xưng | đề cao | tôn vinh | quảng bá |
| khoe mẽ | nổi bật | đưa ra | trưng bày |
| thể hiện | phô bày | khoe khoang tên tuổi | tự mãn |
| tự phụ | tự tôn | tự vinh | tự quảng cáo |
| khoe khoang | nêu danh | tự hào | phô trương |
| tự xưng | đề cao | tôn vinh | quảng bá |
| khoe mẽ | nổi bật | đưa ra | trưng bày |
| thể hiện | phô bày | khoe khoang tên tuổi | tự mãn |
| tự phụ | tự tôn | tự vinh | tự quảng cáo |