Từ đồng nghĩa với "dưới"
| dưới đây | bên dưới | ở phía dưới | xuống dưới |
| ở nơi thấp hơn | ở bên dưới | xuống cầu thang | phía dưới |
| ở tầng dưới | đến nơi thấp hơn | hạ | thấp hơn |
| sau | sát dưới | dưới mức | dưới chuẩn |
| dưới tầm | dưới đáy | dưới mặt đất | dưới nước |
| dưới ánh sáng |
| dưới đây | bên dưới | ở phía dưới | xuống dưới |
| ở nơi thấp hơn | ở bên dưới | xuống cầu thang | phía dưới |
| ở tầng dưới | đến nơi thấp hơn | hạ | thấp hơn |
| sau | sát dưới | dưới mức | dưới chuẩn |
| dưới tầm | dưới đáy | dưới mặt đất | dưới nước |
| dưới ánh sáng |