Từ đồng nghĩa với "dưỡng sinh"
| bồi dưỡng | dưỡng bệnh | dưỡng sức | bảo vệ sức khỏe |
| chăm sóc sức khỏe | nuôi dưỡng | tăng cường sức khỏe | khỏe mạnh |
| sống khỏe | thể dục | thể thao | ăn uống lành mạnh |
| sống tích cực | phục hồi sức khỏe | giữ gìn sức khỏe | tinh thần thoải mái |
| thư giãn | yoga | thiền | sống lâu |