Từ đồng nghĩa với "dược thư"
| dược điển | sách dược | tài liệu dược | cẩm nang dược |
| hướng dẫn dược | danh mục dược | bảng dược | sổ tay dược |
| từ điển dược | dược phẩm | dược lý | dược học |
| thuốc | chế phẩm | dược liệu | dược sư |
| dược sĩ | dược tính | dược phẩm học | dược động học |
| dược điển | sách dược | tài liệu dược | cẩm nang dược |
| hướng dẫn dược | danh mục dược | bảng dược | sổ tay dược |
| từ điển dược | dược phẩm | dược lý | dược học |
| thuốc | chế phẩm | dược liệu | dược sư |
| dược sĩ | dược tính | dược phẩm học | dược động học |